Sản phẩm được giảm thuế GTGT còn 8% nhưng doanh nghiệp xuất hóa đơn 10%, có sao không?

Thực trạng và những quan điểm tranh luận

Chính sách giảm thuế GTGT từ 10% xuống 8% được ban hành với mục tiêu kích thích tiêu dùng, hỗ trợ doanh nghiệp và thúc đẩy nền kinh tế. Tuy nhiên, việc triển khai trên thực tế lại bộc lộ nhiều bất cập, tạo ra sự lúng túng cho các kế toán.

I. Vướng mắc trong xác định đối tượng được giảm thuế GTGT

Vấn đề cốt lõi nhất nằm ở việc xác định danh mục hàng hóa, dịch vụ được giảm thuế. Danh mục này được quy định chi tiết tại các Phụ lục kèm theo Nghị định, nhưng việc phân loại lại không hề đơn giản. Đặc biệt, các nhóm ngành như 24 (sản phẩm từ kim loại đúc sẵn), 25 (sản phẩm kim loại khác trừ máy móc, thiết bị) và các loại điều hòa nhiệt độ thường gây ra nhiều tranh cãi.

Một sản phẩm có thể có tên gọi chung, nhưng khi đi sâu vào mã ngành lại có thể thuộc diện không được giảm thuế. Ví dụ, một số sản phẩm kim loại được sử dụng trong lĩnh vực xây dựng có thể được giảm, trong khi các sản phẩm kim loại khác lại không.

Với điều hòa nhiệt độ, việc xác định một thiết bị là điều hòa hay chỉ là một loại máy lạnh thông thường cũng đòi hỏi sự am hiểu sâu về quy định kỹ thuật và mã ngành. Sự không rõ ràng này khiến kế toán phải đối mặt với nguy cơ kê khai sai.

II. Hai luồng quan điểm trái chiều trong cộng đồng kế toán

Sự phức tạp trong việc xác định đối tượng đã dẫn đến hai luồng quan điểm chính:

Quan điểm “Cứ xuất 10% cho an toàn”: Đây là lựa chọn của nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa, hoặc những doanh nghiệp có số lượng mã hàng hóa, dịch vụ lớn và khó kiểm soát. Họ lập luận rằng, nếu xuất hóa đơn 8% mà bị cơ quan thuế xác định là sai đối tượng, doanh nghiệp sẽ phải tự bỏ tiền túi để bù khoản thuế thiếu 2% cho nhà nước, đồng thời có nguy cơ bị phạt hành chính. Việc xuất 10% đảm bảo thu đủ tiền từ khách hàng và tránh được rủi ro bị truy thu, bất chấp việc người tiêu dùng không được hưởng lợi.

Quan điểm “Từ chối quyền lợi giảm thuế”: Một số doanh nghiệp lớn hơn, có quy trình kiểm soát chặt chẽ, lại coi việc giảm thuế là một quyền lợi nhưng không phải là nghĩa vụ bắt buộc. Họ sẵn sàng từ chối chính sách này để đơn giản hóa quy trình kế toán, tránh các rắc rối pháp lý và chi phí phát sinh cho việc rà soát, điều chỉnh hóa đơn. Quan điểm này cho thấy sự bất cập của chính sách khi lợi ích của nó lại không đủ sức thuyết phục doanh nghiệp thực hiện.

Bản chất của thuế GTGT và hậu quả pháp lý của việc không thực hiện

Để hiểu rõ hơn về tính chất nghiêm trọng của vấn đề, cần nhìn nhận lại bản chất của thuế GTGT.

Thuế GTGT là thuế gián thu. Người chịu thuế cuối cùng là người tiêu dùng, còn doanh nghiệp chỉ đóng vai trò là bên thu hộ và nộp lại cho nhà nước.

Người hưởng lợi từ chính sách giảm thuế là người tiêu dùng, vì họ sẽ mua hàng hóa, dịch vụ với giá thấp hơn.

Doanh nghiệp không phải là đối tượng hưởng lợi trực tiếp từ việc giảm thuế. Do đó, việc doanh nghiệp cố tình không xuất hóa đơn 8% cho các mặt hàng đủ điều kiện được coi là hành vi cản trở chính sách hỗ trợ của nhà nước, làm cho người tiêu dùng không được hưởng lợi đúng như mục tiêu ban đầu.

Hành động này không chỉ là vấn đề về kế toán mà còn có hậu quả pháp lý nghiêm trọng. Tổng cục Thuế đã nhiều lần khẳng định sẽ xử lý nghiêm các trường hợp cố tình không thực hiện chính sách giảm thuế.

Cơ sở pháp lý: Mặc dù chưa có văn bản xử phạt cụ thể cho hành vi này, nhưng việc doanh nghiệp không xuất hóa đơn đúng quy định sẽ bị xem xét xử phạt vi phạm hành chính về hóa đơn theo Nghị định 125/2020/NĐ-CP.

Nghị định 174/2025/NĐ-CP: Theo khoản 5, điều 1 của Nghị định này, nếu doanh nghiệp đã xuất hóa đơn và kê khai thuế với mức thuế suất chưa được giảm, họ sẽ phải thực hiện xử lý hóa đơn (hủy/thay thế) và kê khai điều chỉnh. Điều này không chỉ gây tốn kém thời gian, công sức mà còn tiềm ẩn rủi ro sai sót trong quá trình điều chỉnh.

Lời khuyên cho doanh nghiệp và kế toán

Trong bối cảnh phức tạp hiện nay, doanh nghiệp không có lựa chọn nào khác ngoài việc tuân thủ nghiêm ngặt chính sách. Để giảm thiểu rủi ro, kế toán cần thực hiện các biện pháp sau:

Phân loại hàng hóa cẩn thận: Cần rà soát kỹ lưỡng danh mục hàng hóa, dịch vụ của doanh nghiệp và đối chiếu với các Phụ lục của Nghị định liên quan. Tra cứu mã ngành và mã HS Code của từng sản phẩm để xác định chính xác đối tượng được giảm thuế.

Đào tạo nội bộ: Tổ chức các buổi tập huấn cho nhân viên kế toán và bán hàng để họ nắm vững quy định, tránh nhầm lẫn khi lập hóa đơn.

Sử dụng phần mềm kế toán hỗ trợ: Các phần mềm kế toán hiện nay đã được cập nhật tính năng hỗ trợ xác định và lập hóa đơn với thuế suất 8%, giúp giảm thiểu sai sót do con người.

Tư vấn từ chuyên gia: Nếu cảm thấy quá phức tạp, doanh nghiệp nên tìm kiếm sự tư vấn từ các chuyên gia thuế hoặc công ty dịch vụ kế toán uy tín để đảm bảo tuân thủ đúng pháp luật.

Việc không tuân thủ không chỉ gây thiệt hại cho người tiêu dùng mà còn làm suy giảm hiệu quả của chính sách nhà nước. Hơn hết, nó đẩy doanh nghiệp vào thế rủi ro pháp lý không đáng có, ảnh hưởng đến uy tín và hoạt động kinh doanh lâu dài. Việc xác định đúng và tuân thủ chính sách là con đường duy nhất để tránh những rắc rối không mong muốn.

CÔNG TY TNHH KẾ TOÁN TƯ VẤN QUẢN LÝ TÂY NAM Á
1900 633 179 | 0939 269 222 | 0931 049 222 | 02926 514 999
Ban Giám đốc0939 299 000 | 0901 024 999
Các kênh truyền thông:
Trang web  | Facebook  |  Zalo OA | Giới thiệu của Đài THCT

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

All in one